Dịch

concitizen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đồng hươngdanh từA fellow citizen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concitizenDạng gốc (base form)
  2. concitizensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI