Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
concitizen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đồng hương
danh từ
A fellow citizen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
concitizen
Dạng gốc
(base form)
concitizen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
con-
+
citizen
AI
1
Người đồng hương
1
Người đồng hương
1
Người đồng hương