noncitizen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người không phải là công dândanh từSomeone who is not a citizen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noncitizenDạng gốc (base form)
- noncitizensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unlawful non-citizendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với illegal alien |
Ví dụ
- .
- , , . Trump’s 2024 .