Dịch

noncitizen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người không phải là công dândanh từSomeone who is not a citizen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noncitizenDạng gốc (base form)
  2. noncitizensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

unlawful non-citizendanh từĐồng nghĩa với illegal alien

Ví dụ

  • .
  • , , . Trump’s 2024 .

AI