Dịch

noncitizenship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu quyền công dândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of citizenship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noncitizenshipDạng gốc (base form)
  2. noncitizenshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI