Dịch

civil

B1tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. dân sự, công quyềntính từB1không so sánh (not comparable)Relating to citizens, government, or private legal matters rather than military, religious, or criminal ones.
  2. lịch sự, nhã nhặntính từB2Behaving in a polite and reasonable manner.
  3. thế tục, phi tôn giáotính từC1Not religious or spiritual; secular.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. civilDạng gốc (base form)
  2. more civilSo sánh hơn (comparative)
  3. civilerSo sánh hơn (comparative)
  4. civillerSo sánh hơn (comparative)
  5. most civilSo sánh nhất (superlative)
  6. civilestSo sánh nhất (superlative)
  7. civillestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

civil lawdanh từLuật dân sự
civil marriagedanh từHôn nhân dân sự
civil rightsdanh từQuyền công dân
civil servantdanh từCông chức, viên chức
civil societydanh từXã hội dân sự
civil wardanh từNội chiến
be civil to someoneLịch sự với ai
civil authorityChính quyền dân sự

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Yên bình
  1. Yên bình, trật tựIn a peaceful and well-ordered state.

Ví dụ

  • : ‘ ⁠ sorrow’s , ⁠ ?’Một người thứ ba nổi giận: ‘Có phải đây là lúc cho nỗi buồn riêng tư với bài ca vô ích, khi ngày càng đông người chen chúc vào những chiếc ghế và ngai vàng của quyền lực dân sự?’
  • .Anh ấy đã lịch sự khi dừng cuộc cãi vã lại.
  • , , .Một số nhà ngữ pháp giải thích đoạn này là chỉ một sự thánh thiện về mặt dân sự, xét theo việc con cái được tính là hợp pháp, nhưng xét theo điểm này thì tình trạng của những người không tin chẳng hề tệ hơn.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicyvyl
  2. từ tiếng Pháp cổcivil
  3. từ tiếng Latinhcīvīlis“relating to a citizen”

AI