Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonreligious
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không theo tôn giáo; phi tôn giáo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not religious.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không theo tôn giáo
civil
profane
Khác
secular
temporal
mundane
worldly
earthly
irreligious
Xem thêm 6
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
religious
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonreligious
nonreligious
ly
Một cách phi tôn giáo
trạng từ
nonreligious
ness
Trạng thái hoặc điều kiện không theo tôn giáo
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
impío
Phi tôn giáo
AI
1
Không theo tôn giáo
1
Không theo tôn giáo
1
Không theo tôn giáo