Nghĩa chính
- Trần tụctính từConcerned with human or earthly matters, physical as opposed to spiritual.
- Thế tục, trần tụctính từConcerned with secular rather than sacred matters.
- Từng trải, sành sỏitính từSophisticated, especially because of surfeit; versed in the ways of the world.
- Theo cách trần tục, theo cách sành sỏitrạng từIn a worldly manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- worldlyDạng gốc (base form)
- worldlierSo sánh hơn (comparative)
- more worldlySo sánh hơn (comparative)
- worldliestSo sánh nhất (superlative)
- most worldlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| worldly goods | Của cải vật chất | |
| worldly pleasures | Thú vui trần tục | |
| worldly possessions | Tài sản thế tục | |
| worldly success | Thành công chốn trần thế | |
| worldly wisdom | Sự khôn ngoan đường đời | |
| worldly-wisetính từ | tính từ | Lõi đời, từng trải |
| old-worldlytính từ | tính từ | Xưa cũ, gợi nhớ về một thời đã qua |
| this-worldlytính từ | tính từ | Liên quan đến hoặc quan tâm đến sự tồn tại vật chất của con người, trái ngược với các vấn đề tâm linh hoặc tôn giáo |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trần tục
Theo cách trần tục
Họ từ (word family)
cùng gốc worldlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy thờ ơ với thành công chốn trần thế.
- .Đức hạnh không mưu cầu những thú vui trần tục.
- .Hãy tránh xa những dục vọng xác thịt và trần tục.