terrenal
B1tính từ (adjective)
/tereˈnal/
Nghĩa chính
- Thuộc trái đất, trên mặt đấttính từearthly, terrestrial
- Trần tục, thế tụctính từworldly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrenalDạng gốc (base form)
- terrenalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paraíso terrenal | Thiên đường trần gian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc terrenalVí dụ
- .Con người có những đam mê trần tục khiến họ mơ mộng và đau khổ.
- .Kho báu trần tục không tồn tại lâu.
- .Paris vào mùa hè San Martín là một thiên đường trần tục.