Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secular
B2
tính từ
(adjective)
/sekuˈlaɾ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thế tục
tính từ
secular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secular
Dạng gốc
(base form)
secular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
secular
Thuộc trần tục
Xuất hiện ở từ khác
civil
Tiếng Anh
tương đương
antiguo
đồng nghĩa
có nghĩa tương đương, nhấn mạnh thời gian dài
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thế tục
laico
Họ từ
(word family)
cùng gốc
secular
secular
ización
Thế tục hóa
danh từ
C1
secular
ismo
Tính thế tục
danh từ
C2
secular
izador
Thế tục hóa
tính từ, danh từ
secular
idad
Chủ nghĩa thế tục
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Thế tục
1
Thế tục
1
Thế tục