Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
secularidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sekulaɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thế tục
danh từ
secularism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
secularidad
Dạng gốc
(base form)
secularidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
secularism
Chủ nghĩa thế tục, thế tục chủ nghĩa
AI
1
Chủ nghĩa thế tục
1
Chủ nghĩa thế tục
1
Chủ nghĩa thế tục