Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laico
B2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈlaiko/
Nghĩa chính
1
Giáo dân, thế tục
tính từ
lay, secular
2
Thường dân
danh từ
layman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
laico
Dạng gốc
(base form)
laic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
laico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
laic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
供
gōng
Cúng, dâng cúng
Tiếng Anh
lay
Đặt; để
layman
Giáo dân
Họ từ
(word family)
cùng gốc
laico
laic
idad
Chủ nghĩa thế tục
danh từ
laic
izar
Tục hóa, thế tục hóa
động từ
AI
1
Giáo dân
2
Thường dân
1
Giáo dân
2
Thường dân
1
Giáo dân
2
Thường dân