Dịch

laico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈlaiko/

Nghĩa chính

  1. Giáo dân, thế tụctính từlay, secular
  2. Thường dândanh từlayman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laicoDạng gốc (base form)
  2. laicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. laicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. laicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI