Dịch

terrestre

B1tính từ (adjective)
/teˈrestɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trên cạn, trên bộtính từterrestrial
  2. Thuộc Trái Đấttính từearthling
  3. Thuộc trần gian, trần thếtính từearthly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. terrestreDạng gốc (base form)
  2. terrestresGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

ambiente terrestreMôi trường trên cạn
ecosistema terrestreHệ sinh thái trên cạn
planeta terrestreHành tinh đất đá
superficie terrestreBề mặt trái đất
vida terrestreSự sống trên Trái Đất
puente terrestredanh từCầu đất
animal terrestredanh từĐộng vật trên cạn
corteza terrestredanh từVỏ trái đất

Họ từ (word family)

cùng gốc terrestre

Ví dụ

  • .Bề mặt đất đã trải qua nhiều biến đổi.
  • .Con vật này đã thích nghi với môi trường đất.
  • .Hàng triệu năm trước, cá voi còn sống trên đất.

AI