terrestre
B1tính từ (adjective)
/teˈrestɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Trên cạn, trên bộtính từterrestrial
- Thuộc Trái Đấttính từearthling
- Thuộc trần gian, trần thếtính từearthly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- terrestreDạng gốc (base form)
- terrestresGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ambiente terrestre | Môi trường trên cạn | |
| ecosistema terrestre | Hệ sinh thái trên cạn | |
| planeta terrestre | Hành tinh đất đá | |
| superficie terrestre | Bề mặt trái đất | |
| vida terrestre | Sự sống trên Trái Đất | |
| puente terrestredanh từ | danh từ | Cầu đất |
| animal terrestredanh từ | danh từ | Động vật trên cạn |
| corteza terrestredanh từ | danh từ | Vỏ trái đất |
Họ từ (word family)
cùng gốc terrestreVí dụ
- .Bề mặt đất đã trải qua nhiều biến đổi.
- .Con vật này đã thích nghi với môi trường đất.
- .Hàng triệu năm trước, cá voi còn sống trên đất.