Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
animal terrestre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động vật trên cạn
danh từ
land animal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
animal terrestre
Dạng gốc
(base form)
animal
es terrestres
Số nhiều
(plural)
AI
1
Động vật trên cạn
1
Động vật trên cạn
1
Động vật trên cạn