Dịch

this-worldly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc quan tâm đến sự tồn tại vật chất của con người, trái ngược với các vấn đề tâm linh hoặc tôn giáotính từPertaining to or concerned with material human existence, as opposed to spiritual or religious matters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. this-worldlyDạng gốc (base form)
  2. more this-worldlySo sánh hơn (comparative)
  3. most this-worldlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

this-worldlinessdanh từQuan tâm đến những điều của thế giới này; cụ thể là sự tận tâm với những thứ trần tục, trái ngược với việc theo đuổi tâm linh

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

this world-ly

Ví dụ

  • , .
  • .

AI