Dịch

this-worldliness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan tâm đến những điều của thế giới này; cụ thể là sự tận tâm với những thứ trần tục, trái ngược với việc theo đuổi tâm linhdanh từkhông đếm được (uncountable)Concern with the things of this world; specifically, devotion to worldly things, as opposed to spiritual pursuits.

Nguồn gốc (etymology)

AI