Nghĩa chính
- Nội chiếndanh từA war fought between factions of the inhabitants of a single country, or a similar political entity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civil warDạng gốc (base form)
- civil warsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| U.S. Civil Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với American Civil War |
| American Civil Wardanh từ riêng | danh từ riêng | Nội chiến Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Latinhbellum cīvīle
Ví dụ
- Ziri .
- ?
- .