Dịch

uncivil

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không văn minhtính từNot civilized
  2. Không dân sự; bất lịch sựtính từNot civil; discourteous; impolite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncivilDạng gốc (base form)
  2. more uncivilSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncivilSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

uncivil wardanh từCuộc tranh chấp chính trị được đánh dấu bằng sự bất lịch sự nhưng lại có mức độ bạo lực tối thiểu

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ( ) week’s . , .

AI