uncivil
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không văn minhtính từNot civilized
- Không dân sự; bất lịch sựtính từNot civil; discourteous; impolite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncivilDạng gốc (base form)
- more uncivilSo sánh hơn (comparative)
- most uncivilSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| uncivil wardanh từ | danh từ | Cuộc tranh chấp chính trị được đánh dấu bằng sự bất lịch sự nhưng lại có mức độ bạo lực tối thiểu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc uncivilVí dụ
- ( ) week’s . , .