Nghĩa chính
- Luật dân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The body of law dealing with the private relations between members of a community;
- Hệ thống dân luật, hệ thống pháp luật lục địadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal system primarily based on a legal code, which commonly derives from the Corpus Juris Civilis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civil lawDạng gốc (base form)
- civil lawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civil law notarydanh từ | danh từ | Viên chức pháp lý được bổ nhiệm công khai |
| civil lawyers | Luật sư dân sự |
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- civilkết hợpluật dân sự