Dịch

international law

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Luật quốc tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Set of rules generally regarded and accepted as binding in relations between states and between nations, serving as a framework for the practice of stable and organized international relations.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

public international lawdanh từPháp luật liên quan đến cách ứng xử của các quốc gia và các tổ chức quốc tế
private international lawdanh từPháp luật của nước nào quyết định pháp luật của nước nào được áp dụng đối với các quan hệ pháp luật trong việc dân sự, thương mại có yếu tố nước ngoài
customary international lawdanh từKhía cạnh của luật quốc tế liên quan đến nguyên tắc tập quán
violates international lawVi phạm luật pháp quốc tế

Ví dụ

  • country's 2022, .
  • .
  • .

AI