international law
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Luật quốc tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Set of rules generally regarded and accepted as binding in relations between states and between nations, serving as a framework for the practice of stable and organized international relations.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| public international lawdanh từ | danh từ | Pháp luật liên quan đến cách ứng xử của các quốc gia và các tổ chức quốc tế |
| private international lawdanh từ | danh từ | Pháp luật của nước nào quyết định pháp luật của nước nào được áp dụng đối với các quan hệ pháp luật trong việc dân sự, thương mại có yếu tố nước ngoài |
| customary international lawdanh từ | danh từ | Khía cạnh của luật quốc tế liên quan đến nguyên tắc tập quán |
| violates international law | Vi phạm luật pháp quốc tế |
Ví dụ
- country's 2022, .
- .
- .
Xuất hiện ở từ khác
- internationalkết hợpluật pháp quốc tế