Nghĩa chính
- Thuộc đô thị; thuộc công dântính từOf, relating to, or belonging to a city, a citizen, or citizenship; municipal or civil.
- Thuộc về quyền và nghĩa vụ công dântính từOf or relating to the citizen, or of good citizenship and its rights and duties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- civicDạng gốc (base form)
- more civicSo sánh hơn (comparative)
- most civicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| civic center | Trung tâm văn hóa | |
| civic dutydanh từ | danh từ | Nghĩa vụ công dân |
| civic engagement | Sự tham gia cộng đồng | |
| civic pride | Niềm tự hào công dân | |
| civic responsibility | Trách nhiệm công dân | |
| civic-mindedtính từ | tính từ | Quan tâm và ủng hộ các chính sách và thực tiễn phục vụ lợi ích của xã hội |
| civic sensedanh từ | danh từ | Ứng xử có trách nhiệm với người khác ở nơi công cộng |
| civic crowndanh từ | danh từ | Vương miện hoặc vòng hoa bằng lá sồi và quả sồi, được ban tặng cho người lính đã cứu sống một công dân trong trận chiến |
Họ từ (word family)
cùng gốc civicNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcīvicus“pertaining to a city or citizens”
Ví dụ
- .Hàng ngàn người tới Trung tâm Civic để thể hiện niềm tự hào công dân.
- .Bầu cử là một nghĩa vụ công dân.
- .Bầu cử là nghĩa vụ công dân của bạn.