Dịch

civic

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc đô thị; thuộc công dântính từOf, relating to, or belonging to a city, a citizen, or citizenship; municipal or civil.
  2. Thuộc về quyền và nghĩa vụ công dântính từOf or relating to the citizen, or of good citizenship and its rights and duties.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. civicDạng gốc (base form)
  2. more civicSo sánh hơn (comparative)
  3. most civicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

civic centerTrung tâm văn hóa
civic dutydanh từNghĩa vụ công dân
civic engagementSự tham gia cộng đồng
civic prideNiềm tự hào công dân
civic responsibilityTrách nhiệm công dân
civic-mindedtính từQuan tâm và ủng hộ các chính sách và thực tiễn phục vụ lợi ích của xã hội
civic sensedanh từỨng xử có trách nhiệm với người khác ở nơi công cộng
civic crowndanh từVương miện hoặc vòng hoa bằng lá sồi và quả sồi, được ban tặng cho người lính đã cứu sống một công dân trong trận chiến

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcīvicus“pertaining to a city or citizens”

Ví dụ

  • .Hàng ngàn người tới Trung tâm Civic để thể hiện niềm tự hào công dân.
  • .Bầu cử là một nghĩa vụ công dân.
  • .Bầu cử là nghĩa vụ công dân của bạn.

AI