Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civic sense
danh từ
(noun)
/ˈ
s
ɪ
v
ɪ
k
s
ɛ
n
s
/
Nghĩa chính
1
Ứng xử có trách nhiệm với người khác ở nơi công cộng
danh từ
Responsible behaviour toward others in public areas.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
civic sense
Dạng gốc
(base form)
civic sense
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ứng xử có trách nhiệm với người khác ở nơi công cộng
1
Ứng xử có trách nhiệm với người khác ở nơi công cộng
1
Ứng xử có trách nhiệm với người khác ở nơi công cộng