Dịch

civic centre

danh từ (noun)
US/ˈsɪvɪk ˈsɛntɚ/

Nghĩa chính

  1. Một tòa nhà hoặc khu phức hợp tòa nhà trong một thị trấn, quận hoặc thành phố, nơi có các văn phòng thành phố. Các trung tâm hành chính nhìn chung đã thay thế các tòa thị chính trong vai trò này, mặc dù các tòa thị chính cũ vẫn thường được sử dụngdanh từa building or building complex within a town, borough or city which houses municipal offices. Civic centres have generally replaced town halls in this role, though old town halls are often still in use.
  2. Trung tâm hội nghị, khán phòng hoặc đấu trường, thường nằm gần trung tâm thị trấndanh từA convention centre, auditorium or arena, generally located near the center of town.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. civic centreDạng gốc (base form)
  2. civic centresSố nhiều (plural)

AI