Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civicist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chính quyền dân sự
danh từ
A supporter of civil government.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
civicist
Dạng gốc
(base form)
civicist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
civic
+
-ist
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
civicism
AI
1
Người ủng hộ chính quyền dân sự
1
Người ủng hộ chính quyền dân sự
1
Người ủng hộ chính quyền dân sự