Dịch

worldy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với worldlytính từSynonym of worldly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. worldyDạng gốc (base form)
  2. worldiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , 18 , didn’t .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

world-y

  1. từ tiếng Anh trung đạiworldy
danh từ

world-y

AI