aldea
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈdea/nguồn
Nghĩa chính
- Làng, ngôi làngdanh từvillage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aldea global | Ngôi làng toàn cầu | |
| jefe de la aldea | Trưởng thôn | |
| casa de aldeadanh từ | danh từ | Nhà ở nông thôn |
| pequeña aldea | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "Tasira" Vgayet?"Tasira" có phải là tên một ngôi làng ở Vgayet không?
- Kyuchu .Anh ấy sống ở một ngôi làng nhỏ trên đảo Kyushu.
- .Dân số của ngôi làng này đã giảm đi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc aldeaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- pueblođồng nghĩaChỉ ngôi làng rất nhỏ ở vùng nông thôn.