Dịch

aldea

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈdea/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làng, ngôi làngdanh từvillage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aldeaDạng gốc (base form)
  2. aldeasSố nhiều (plural)
  3. aldeítaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

aldea globalNgôi làng toàn cầu
jefe de la aldeaTrưởng thôn
casa de aldeadanh từNhà ở nông thôn
pequeña aldeaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • "Tasira" Vgayet?"Tasira" có phải là tên một ngôi làng ở Vgayet không?
  • Kyuchu .Anh ấy sống ở một ngôi làng nhỏ trên đảo Kyushu.
  • .Dân số của ngôi làng này đã giảm đi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc aldea

AI