Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aldeano
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aldeˈano/
Nghĩa chính
1
Mộc mạc
tính từ
rustic
2
Nông thôn
tính từ
rural
3
Dân làng, đồng hương
danh từ
villager, countryman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aldeano
Dạng gốc
(base form)
aldean
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aldeano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aldean
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
村
cūn
Quê mùa, thô lỗ
乡村
xiāng cūn
Thôn dã, đồng quê
Tiếng Anh
rural
Nông thôn
rustic
Mộc mạc
villager
Dân làng, dân nông thôn
AI
1
Mộc mạc
2
Nông thôn
3
Dân làng
1
Mộc mạc
2
Nông thôn
3
Dân làng
1
Mộc mạc
2
Nông thôn
3
Dân làng