Dịch

aldeano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aldeˈano/

Nghĩa chính

  1. Mộc mạctính từrustic
  2. Nông thôntính từrural
  3. Dân làng, đồng hươngdanh từvillager, countryman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aldeanoDạng gốc (base form)
  2. aldeanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aldeanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aldeanaGiống cái (feminine)

AI