encanto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈkanto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự duyên dáng, sức quyến rũdanh từcharm, captivation
- Bùa mê, phép thuậtdanh từspell, enchantment
- Bóng ma, thực thể huyền bídanh từapparition, otherworldly entity
- Thích, mê mẩnđộng từfirst-person singular present indicative of encantar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encantoDạng gốc (base form)
- encantosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer en el encanto | Say đắm, trúng bùa mê | |
| romper el encanto | Phá vỡ sự mê hoặc | |
| ser un encanto | Rất đáng yêu, rất tốt bụng | |
| tener encanto | Có duyên, có sức hút |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người đáng yêu
- Người đáng yêu, cục cưngsweetie, doll
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , ¡ !Anh ấy là một diễn viên giỏi, lại còn rất dễ thương nữa!
- .Cuenca là một thành phố mang nét duyên dáng đặc biệt.
- .Nét quyến rũ của cô ấy không chỉ nằm ở vẻ đẹp.
Xuất hiện ở từ khác
- graciađồng nghĩasự quyến rũ, mê hoặc