Dịch

encanto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/enˈkanto/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự duyên dáng, sức quyến rũdanh từcharm, captivation
  2. Bùa mê, phép thuậtdanh từspell, enchantment
  3. Bóng ma, thực thể huyền bídanh từapparition, otherworldly entity
  4. Thích, mê mẩnđộng từfirst-person singular present indicative of encantar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encantoDạng gốc (base form)
  2. encantosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caer en el encantoSay đắm, trúng bùa mê
romper el encantoPhá vỡ sự mê hoặc
ser un encantoRất đáng yêu, rất tốt bụng
tener encantoCó duyên, có sức hút

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người đáng yêu
  1. Người đáng yêu, cục cưngsweetie, doll

Ví dụ

  • , ¡ !Anh ấy là một diễn viên giỏi, lại còn rất dễ thương nữa!
  • .Cuenca là một thành phố mang nét duyên dáng đặc biệt.
  • .Nét quyến rũ của cô ấy không chỉ nằm ở vẻ đẹp.

AI