Dịch

ensalmo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈsalmo/

Nghĩa chính

  1. Phép thuật chữa bệnhdanh từhealing spell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ensalmoDạng gốc (base form)
  2. ensalmosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

por ensalmotrạng từNhư thể có phép thuật
como por ensalmoChưa có nghĩa

AI