ensalmo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enˈsalmo/
Nghĩa chính
- Phép thuật chữa bệnhdanh từhealing spell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ensalmoDạng gốc (base form)
- ensalmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por ensalmotrạng từ | trạng từ | Như thể có phép thuật |
| como por ensalmo | Chưa có nghĩa |