Dịch

bewitching

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự mê hoặc, việc bỏ bùadanh từThe act by which somebody is bewitched; a curse or enchantment.
  2. Làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp)tính từEnchanting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewitchingDạng gốc (base form)
  2. bewitchingsSố nhiều (plural)
  3. more bewitchingSo sánh hơn (comparative)
  4. most bewitchingSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • […] , , , .[…] và cô ấy thật dịu dàng như chim bồ câu, rất thuần khiết, nhã nhặn, ngọt ngào và quyến rũ.
  • ? , . , .Chẳng phải màu hồng là màu quyến rũ nhất trên đời sao? Tôi thích nó nhưng không thể mặc được. Người tóc đỏ không thể mặc đồ hồng, ngay cả trong tưởng tượng cũng không.
  • .Layla có sức hút mê hồn đối với đàn ông.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI