bewitch
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Niệm phépđộng từngoại động từ (transitive)To cast a spell upon.
- Mê hoặc hoặc quyến rũđộng từngoại động từ (transitive)To fascinate or charm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bewitchNguyên thể (infinitive)
- bewitchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- bewitchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bewitchingPhân từ I (present participle)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm ngạc nhiên
- ngoại động từ (transitive)Làm ngạc nhiên, ngạc nhiênTo astonish, amaze.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibewicchen
Ví dụ
- , , .
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc bewitchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha