Dịch

bewitch

động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Niệm phépđộng từngoại động từ (transitive)To cast a spell upon.
  2. Mê hoặc hoặc quyến rũđộng từngoại động từ (transitive)To fascinate or charm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewitchNguyên thể (infinitive)
  2. bewitchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. bewitchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bewitchingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm ngạc nhiên
  1. ngoại động từ (transitive)Làm ngạc nhiên, ngạc nhiênTo astonish, amaze.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibewicchen

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • ?

AI