Dịch

encantar

B2động từ (verb)
/enkanˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Làm quyến rũ, làm mê hoặcđộng từto charm, to enchant
  2. Làm hài lòngđộng từto please, to delight
  3. Mê hoặcđộng từto bewitch

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encantarDanh động từ encantandoPhân từ encantado
Presente
yoencanto
túencantas
él/ella/Ud.encanta
nosotrosencantamos
vosotrosencantáis
ellos/Uds.encantan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • .

AI