Dịch

glamour

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɡlæmə/US/ˈɡlæmɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Sức mê hoặcdanh từkhông đếm được (uncountable)Originally, enchantment; magic charm; especially, the effect of a spell that causes one to see objects in a form that differs from reality, typically to make filthy, ugly, or repulsive things seem beauteous.
  2. Vẻ đẹp quyến rũ, nét mê hồndanh từkhông đếm được (uncountable)Alluring beauty or charm (often with sex appeal).
  3. Sức hấp dẫn, ánh hào quangdanh từkhông đếm được (uncountable)Any excitement, appeal, or attractiveness associated with a person, place, or thing; that which makes something appealing.
  4. Quyến rũ, làm say đắm, mê hoặcđộng từngoại động từ (transitive)To enchant; to bewitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glamourNguyên thể (infinitive)
  2. glamoursSố nhiều (plural)
  3. glamouredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. glamouringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

add glamourTăng thêm vẻ quyến rũ
glamour modeldanh từNgười mẫu ảnh gợi cảm
glamour photographydanh từChụp ảnh chân dung gợi cảm
glitz and glamourdanh từSự xa hoa lộng lẫy
lose glamourMất đi sức hấp dẫn
glamour girldanh từNgười phụ nữ gợi cảm; một người phụ nữ rất hấp dẫn và phong cách, thường gắn liền với sự sang trọng, quyến rũ hoặc cảm giác quyến rũ
cast a glamour over someonecụm từLàm ai say đắm; bỏ bùa cho ai
glam rockdanh từPhong cách nhạc rock của Anh từ đầu những năm 1970, nổi bật bởi trang phục quyến rũ, lấp lánh của người biểu diễn cũng như nhịp điệu và lời bài hát sôi động

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Vẻ hào nhoáng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vẻ hào nhoáng, sự lung linh ảo tưởngAny artificial interest in, or association with, objects, or persons, through which they appear delusively magnified or glorified.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sức mê hoặc

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotsglamour“magic”
  2. từ tiếng Anh trung đạigramere“grammar”
  3. từ tiếng Pháp cổgramaire

Cùng gốc (doublet)glamourygramaryegrammargrimoire

Ví dụ

  • , ` .' , , , .Các chàng trai vẫn không mất đi niềm yêu thích phiêu lưu và vẫn còn 'ngứa chân'. Nhiều người đang tìm kiếm những công việc hấp dẫn, muốn trở thành nhà văn, thám tử, thủy thủ.
  • ?Bạn có nghĩ tôi chịu nổi tất cả sự hào nhoáng đó không?
  • . .Đồng hồ quả lắc không chỉ để xem giờ. Chúng còn là vật trang trí mang lại nét sang trọng cho ngôi nhà của bạn.

AI