Nghĩa chính
- Ngữ pháp; học hỏidanh từkhông đếm được (uncountable)Grammar; learning.
- Học huyền bí; điều huyền bí, phép thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Mystical learning; the occult, magic, sorcery.
Ví dụ
- […] / Time's , / – / ( ) / ; […]
- , , / , / . / [: .], / . / , / .