Dịch

gramarye

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹæməɹi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngữ pháp; học hỏidanh từkhông đếm được (uncountable)Grammar; learning.
  2. Học huyền bí; điều huyền bí, phép thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)Mystical learning; the occult, magic, sorcery.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • […] / Time's , / – / ( ) / ; […]
  • , , / , / . / [: .], / . / , / .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigramarie
  2. từ tiếng Pháp cổgramarie

Cùng gốc (doublet)glamourglamourygrammargrimoire

AI