Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
glamoury
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
l
a
m
ə
ɹ
i
/
US
/ˈ
ɡ
l
æ
m
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Ảo thuật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
magic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gramarye
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
magia
Phép thuật, ma thuật, ảo thuật
mágica
Ảo thuật
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Scots
glamourie
“magic”
từ tiếng Anh trung đại
gramarie
từ tiếng Pháp cổ
grammaire
Cùng gốc
(doublet)
glamour
gramarye
grammar
grimoire
AI
1
Ảo thuật
1
Ảo thuật
1
Ảo thuật