Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Làm ảo thuậtđộng từnội động từ (intransitive)To perform magic tricks.
- Triệu hồi ma quỷđộng từngoại động từ (transitive)To summon (a devil, etc.) using supernatural power.
- Gợi lênđộng từngoại động từ (transitive)To evoke.
- Thuật phù thủydanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of magic; hoodoo; conjuration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conjure sth + adv./prep.biến cái gì ra + adv./prep.He could conjure coins from behind people's ears.Anh ấy có thể biến ra những đồng xu từ sau tai mọi người.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Tưởng tượng ra
- ngoại động từ (transitive)To imagine or picture in the mind.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc conjureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconjuren
- từ tiếng Pháp cổconjurer
- từ tiếng Latinhconiūrō“to swear together; conspire”
Ví dụ
- 15, .Cậu ấy bắt đầu làm ảo thuật năm 15 tuổi, và hiện là một ảo thuật gia sân khấu nổi tiếng.
- " !" . " , .""Cục đất người Na Uy vĩ đại này!" hắn lầm bầm. "Nếu ta có làm phép đến tận ngày tận thế, ta cũng không thể biến ngươi thành vàng được."
- "" ?Cái tên "Tom" gợi cho bạn những hình ảnh gì?