Dịch

conjury

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Yêu thuậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)conjuration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conjuryDạng gốc (base form)
  2. conjuriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . Madelle, .

AI