Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conjury
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yêu thuật
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
conjuration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conjury
Dạng gốc
(base form)
conjur
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
is
no
better
place
to
learn
the
arts
of
conjury
.
Speak
with
Madelle
,
and
she
will
explain
the
benefits
of
joining
the
guild
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conjury
conjur
e
Làm ảo thuật
động từ, danh từ
conjur
er
Người gợi lên, một nhà ảo thuật
danh từ
conjur
or
Người có tài cán, người rất khéo
danh từ
conjur
ing
Phép phù thủy, trò ảo thuật
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Yêu thuật
1
Yêu thuật
1
Yêu thuật