Dịch

becry

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khóc về; khóc đi; than thở; thương tiếcđộng từngoại động từ (transitive)To cry about; cry over; lament; bemourn.
  2. Buộc tộiđộng từngoại động từ (transitive)To accuse.
  3. Mê hoặcđộng từngoại động từ (transitive)To bewitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. becryNguyên thể (infinitive)
  2. becriesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. becriedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. becryingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibecrien

Ví dụ

  • , , .
  • " " — 4 [...]

AI