becry
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Khóc về; khóc đi; than thở; thương tiếcđộng từngoại động từ (transitive)To cry about; cry over; lament; bemourn.
- Buộc tộiđộng từngoại động từ (transitive)To accuse.
- Mê hoặcđộng từngoại động từ (transitive)To bewitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibecrien
Ví dụ
- , , .
- " " — 4 [...]