Dịch

hipnótico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ibˈnotiko/

Nghĩa chính

  1. Thôi miên, mê hoặctính từhypnotic, mesmerizing
  2. Thôi miên (thuốc gây ngủ)danh từhypnotic (a sleep-inducing drug)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hipnóticoDạng gốc (base form)
  2. hipnóticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. hipnóticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. hipnóticaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc hipnótico

AI