Dịch

glamourama

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc trạng thái hào nhoáng hoặc phô trương; kiểu quyến rũ gắn liền với những người nổi tiếngdanh từA condition or state of flashiness or showiness; the type of glamour associated with celebrities.
  2. Sự kiện hoặc bối cảnh được chú ý vì sự quyến rũ hoặc trạng thái nổi tiếng của nódanh từAn event or setting noted for its glamour or celebrity status
  3. Cực kỳ quyến rũ, đặc biệt là theo cách khó hiểutính từExtremely glamorous, especially in a tacky way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glamouramaDạng gốc (base form)
  2. more glamouramaSo sánh hơn (comparative)
  3. most glamouramaSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • '' .
  • Shakespeare's , .
  • . Calloway's , .

AI