-rama
hậu tố
Nghĩa chính
- Sự thay đổi của -orama, được sử dụng trong hậu tố của một từ kết thúc bằng âm r hoặc nguyên âmhậu tốAlteration of -orama, used in suffixing a word ending with an r or vowel sound.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vote-a-ramadanh từ | danh từ | Phiên họp bao gồm một loạt phiếu bầu liên tiếp được tổ chức với sự tranh luận tối thiểu tại Thượng viện Hoa Kỳ |
| smell-o-ramadanh từ | danh từ | Cái tên hư cấu cho công nghệ tái tạo mùi |
| Obama-ramadanh từ riêng | danh từ riêng | Obsession with or overattention given to US President Barack Obama, especially around the time of the 2008 election; Obamamania.chưa dịch |
| as a nickname for Tamarama Beach | Chưa có nghĩa | |
| music characterized by heavy riffing | Chưa có nghĩa | |
| in NSW | Chưa có nghĩa | |
| a voting registration event | Chưa có nghĩa | |
| a kind of voting session in the US Senate | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὅρᾱμᾰhórāmă“sight, spectacle”