Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bewitcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mê hoặc; một kẻ mê hoặc
danh từ
One who bewitches; an enchanter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bewitcher
Dạng gốc
(base form)
bewitcher
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bewitcher
bewitcher
y
Sức mạnh của sự mê hoặc hoặc hấp dẫn; quyến rũ; phù thủy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
bewitch
+
-er
AI
1
Người mê hoặc
1
Người mê hoặc
1
Người mê hoặc