Dịch

bewitchery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sức mạnh của sự mê hoặc hoặc hấp dẫn; quyến rũ; phù thủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The power of bewitching or fascinating; charm; witchcraft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewitcheryDạng gốc (base form)
  2. bewitcheriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

AI