bewitchery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sức mạnh của sự mê hoặc hoặc hấp dẫn; quyến rũ; phù thủydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The power of bewitching or fascinating; charm; witchcraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bewitcheryDạng gốc (base form)
- bewitcheriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .