Dịch

bewitchingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách đầy mê hoặctrạng từIn a bewitching manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bewitchinglyDạng gốc (base form)
  2. more bewitchinglySo sánh hơn (comparative)
  3. most bewitchinglySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc bewitchingly

Nguồn gốc (etymology)

AI