spellcasting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đúc các phép thuật ma thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The casting of magic spells.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spellcastingDạng gốc (base form)
- spellcastingsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , .
- , .