Dịch

unbewitching

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không mê hoặctính từNot bewitching.
  2. Việc hủy bỏ một câu thần chú tác động lên ai đó hoặc cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cancellation of a spell cast upon somebody or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unbewitchingDạng gốc (base form)
  2. unbewitchingsSố nhiều (plural)
  3. more unbewitchingSo sánh hơn (comparative)
  4. most unbewitchingSo sánh nhất (superlative)

AI