unbewitching
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không mê hoặctính từNot bewitching.
- Việc hủy bỏ một câu thần chú tác động lên ai đó hoặc cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cancellation of a spell cast upon somebody or something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbewitchingDạng gốc (base form)
- unbewitchingsSố nhiều (plural)
- more unbewitchingSo sánh hơn (comparative)
- most unbewitchingSo sánh nhất (superlative)