Dịch

brujería

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾuxeˈɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ma thuật, thuật phù thủydanh từsorcery, witchcraft
  2. Phép thuật, bùa phépdanh từa spell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brujeríaDạng gốc (base form)
  2. brujeríasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cái này giống như phù thủy.
  • .Đây không phải là phù thủy.
  • ¿ ?Đây là loại phù thủy nào?

AI