brujería
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bɾuxeˈɾia/nguồn
Nghĩa chính
- Ma thuật, thuật phù thủydanh từsorcery, witchcraft
- Phép thuật, bùa phépdanh từa spell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brujeríaDạng gốc (base form)
- brujeríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Cái này giống như phù thủy.
- .Đây không phải là phù thủy.
- ¿ ?Đây là loại phù thủy nào?