Dịch

black art

danh từ (noun)
UK/ˈblæk ˈɑːt/US/ˈblæk ˈɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Thực hành như phù thủy, ma thuật, chiêu hồn hoặc ma thuật đendanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A practice such as witchcraft, sorcery, necromancy, or black magic.
  2. Quá trình bí truyền hoặc khó nắm vữngdanh từA process that is esoteric or difficult to master.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. black artDạng gốc (base form)
  2. black artsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 1690 , .
  • , . .
  • .

AI