Nghĩa chính
- Thực hành như phù thủy, ma thuật, chiêu hồn hoặc ma thuật đendanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A practice such as witchcraft, sorcery, necromancy, or black magic.
- Quá trình bí truyền hoặc khó nắm vữngdanh từA process that is esoteric or difficult to master.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- black artDạng gốc (base form)
- black artsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- 1690 , .
- , . .
- .