Dịch

artificio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾtiˈfiθjo/

Nghĩa chính

  1. Hiện vật (vật nhân tạo)danh từartifact (man-made object)
  2. Thủ đoạndanh từartifice, trick
  3. Thủ công, kỹ năngdanh từcraft, skill

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artificioDạng gốc (base form)
  2. artificiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hiện vật (vật nhân tạo)
Thủ công

AI