artificio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾtiˈfiθjo/
Nghĩa chính
- Hiện vật (vật nhân tạo)danh từartifact (man-made object)
- Thủ đoạndanh từartifice, trick
- Thủ công, kỹ năngdanh từcraft, skill
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artificioDạng gốc (base form)
- artificiosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc artificioNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- deviceTiếng Anhtương đương