artefacto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾteˈfaɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị, đồ vậtdanh từdevice, contraption
- Hiện vật, cổ vậtdanh từartifact
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artefactoDạng gốc (base form)
- artefactosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bến tàu này là một phần của thiết bị chết người dù bạn thấy nó ở đây chứ không phải trong artefacto.
- .Cái artefacto được làm từ vật liệu người ngoài hành tinh.
- XIII.Độ chính xác của cơ chế rất ấn tượng dù đây là một artefacto thế kỷ XIII.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thiết bị