Dịch

artefacto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾteˈfaɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiết bị, đồ vậtdanh từdevice, contraption
  2. Hiện vật, cổ vậtdanh từartifact

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artefactoDạng gốc (base form)
  2. artefactosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bến tàu này là một phần của thiết bị chết người dù bạn thấy nó ở đây chứ không phải trong artefacto.
  • .Cái artefacto được làm từ vật liệu người ngoài hành tinh.
  • XIII.Độ chính xác của cơ chế rất ấn tượng dù đây là một artefacto thế kỷ XIII.

AI