Dịch

artificial

A2tính từ (adjective)
/aɾtifiˈθjal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhân tạotính từartificial

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artificialDạng gốc (base form)
  2. artificialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

fuegos artificialesdanh từPháo hoa, pháo bông
inteligencia artificialTrí tuệ nhân tạo
luz artificialÁnh sáng nhân tạo
material artificialVật liệu nhân tạo
sabor artificialHương vị nhân tạo
fuego artificialdanh từPháo hoa, pháo bông
isla artificialĐảo nhân tạo
canal artificialKênh nhân tạo

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn biết bao nhiêu về trí tuệ nhân tạo?
  • , .Ngày mai, họ sẽ phóng một vệ tinh nhân tạo.
  • ¿ ?Pháo hoa đã có từ khi nào vậy?

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI