Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artificialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾtifiθjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính nhân tạo
danh từ
artificiality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artificialidad
Dạng gốc
(base form)
artificialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
artificiality
Chất lượng nhân tạo hoặc được sản xuất không tự nhiên
AI
1
Tính nhân tạo
1
Tính nhân tạo
1
Tính nhân tạo